school port

/skul pɔrt/
Danh từ
  1. (Queensland) Từ đồng nghĩa của portmanteau (“cặp học sinh”).
    (Queensland) Synonym of portmanteau (“schoolbag”).
    Từ đồng nghĩa:portmanteau
🎬 Nghe “school port” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish